Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 较

较

jiào

HSK 5

Nghĩa

  • tương đối
  • khá
  • so với

Định nghĩa

表示程度稍高,相当于“比较”。用于形容词或动词前,表示具有一定的程度。

Biểu thị mức độ hơi cao, tương đương với “比较” (khá/tương đối). Được dùng trước tính từ hoặc động từ, biểu thị có một mức độ nhất định.

Cách dùng

常放在形容词或心理动词前,表示程度上的差别,相当于“比较”。也可用于“较之”结构中,表示“比……来看”。

Thường đặt trước tính từ hoặc động từ tâm lý, biểu thị sự chênh lệch về mức độ, tương đương với “比较”. Cũng có thể dùng trong cấu trúc “较之”, biểu thị “so với… mà nói”.

Ví dụ

  • 1 今天天气较热。 (Hôm nay thời tiết khá nóng.)
  • 2 这个问题较难解决。 (Vấn đề này tương đối khó giải quyết.)
  • 3 他较喜欢音乐。 (Anh ấy khá thích âm nhạc.)
  • 4 较之以前,现在的生活条件好多了。 (So với trước đây, điều kiện sống bây giờ tốt hơn nhiều.)
  • 5 收入较高的人往往更注重健康。 (Những người có thu nhập khá cao thường chú trọng sức khỏe hơn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome