较劲
jiào jìn
Nghĩa
- ganh đua
- cố sức hơn thua
Định nghĩa
指互相比拼力量或才能;也指固执地坚持自己的做法或观点,跟人对着干。
Chỉ việc so sức mạnh hoặc tài năng với nhau; cũng chỉ việc cố chấp giữ vững cách làm hoặc quan điểm của mình, đối đầu với người khác.
Cách dùng
常用于口语,表示在竞争、争论或对抗中不示弱,或指某人执拗地坚持己见。
Thường dùng trong khẩu ngữ, biểu thị việc không chịu thua trong cạnh tranh, tranh cãi hoặc đối kháng, hoặc chỉ việc ai đó cố chấp giữ ý kiến của mình.
Ví dụ
- 1 他这人喜欢跟人较劲,从来不认输。 (Anh ta thích thi đua với người khác, không bao giờ chịu thua.)
- 2 别再跟他较劲了,他不会改变主意的。 (Đừng cố đối đầu với anh ta nữa, anh ta sẽ không đổi ý đâu.)
- 3 学习上要和同学较劲,但不能互相嫉妒。 (Trong học tập nên thi đua với bạn bè, nhưng không được ghen tị với nhau.)
- 4 这件事不是较劲的时候,我们应该冷静商量。 (Đây không phải lúc ngoan cố, chúng ta nên bình tĩnh bàn bạc.)
- 5 他为了跟对手较劲,整整练了一个月。 (Để thi đua với đối thủ, anh ấy đã luyện tập suốt một tháng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản