Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 较量

较量

jiào liàng

HSK 7–9

Nghĩa

  • so tài
  • đọ sức

Định nghĩa

指双方在力量、技能、智慧等方面进行比较或竞争。

So sánh hoặc cạnh tranh giữa hai bên về sức mạnh, kỹ năng, trí tuệ.

Cách dùng

常用于体育比赛、争论、较量实力等场合。可以作动词,也可作名词。

Thường dùng trong các cuộc thi đấu thể thao, tranh luận, so sánh thực lực. Có thể dùng như động từ hoặc danh từ.

Ví dụ

  • 1 这场比赛中,两队将展开激烈的较量。(Trận đấu này, hai đội sẽ so tài quyết liệt.)
  • 2 在智商上,没有人能和他较量。(Về chỉ số IQ, không ai có thể so với anh ta.)
  • 3 我们要用实力来较量,而不是靠嘴说。(Chúng ta phải dùng thực lực để so đo, chứ không phải chỉ nói suông.)
  • 4 他和对手进行了一场艰苦的较量。(Anh ta đã có một cuộc đọ sức gian khổ với đối thủ.)
  • 5 这是智慧与勇气的较量。(Đây là cuộc so tài giữa trí tuệ và lòng dũng cảm.)
  • 6 两支球队在决赛中较量。(Hai đội bóng so tài trong trận chung kết.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản