辅助
fǔ zhù
Nghĩa
- hỗ trợ
- phụ trợ
Định nghĩa
辅助的意思是帮助、协助,或指从旁帮助的、非主要的。
辅助 có nghĩa là giúp đỡ, hỗ trợ, hoặc chỉ những thứ hỗ trợ từ bên cạnh, không chính yếu.
Cách dùng
“辅助” 常用作动词,表示帮助别人完成工作;也可用作形容词,表示附带的、起辅助作用的。在正式场合和日常生活中都用。
“辅助” thường dùng làm động từ, biểu thị việc giúp người khác hoàn thành công việc; cũng có thể dùng làm tính từ, biểu thị tính phụ trợ, hỗ trợ. Được dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và đời sống hàng ngày.
Ví dụ
- 1 这个软件可以辅助你学习中文。 (Phần mềm này có thể hỗ trợ bạn học tiếng Trung.)
- 2 他在公司里担任辅助工作。 (Anh ấy đảm nhận công việc hỗ trợ trong công ty.)
- 3 这种辅助设备对病人很有帮助。 (Thiết bị phụ trợ này rất hữu ích cho bệnh nhân.)
- 4 我们需要辅助工具来完成这个任务。 (Chúng ta cần công cụ hỗ trợ để hoàn thành nhiệm vụ này.)
- 5 辅助人员负责处理日常事务。 (Nhân viên hỗ trợ phụ trách xử lý các công việc hàng ngày.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản