Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 辅助

辅助

fǔ zhù

HSK 6

Nghĩa

  • hỗ trợ
  • phụ trợ

Định nghĩa

辅助的意思是帮助、协助,或指从旁帮助的、非主要的。

辅助 có nghĩa là giúp đỡ, hỗ trợ, hoặc chỉ những thứ hỗ trợ từ bên cạnh, không chính yếu.

Cách dùng

辅助” 常用作动词,表示帮助别人完成工作;也可用作形容词,表示附带的、起辅助作用的。在正式场合和日常生活中都用。

辅助” thường dùng làm động từ, biểu thị việc giúp người khác hoàn thành công việc; cũng có thể dùng làm tính từ, biểu thị tính phụ trợ, hỗ trợ. Được dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và đời sống hàng ngày.

Ví dụ

  • 1 这个软件可以辅助你学习中文。 (Phần mềm này có thể hỗ trợ bạn học tiếng Trung.)
  • 2 他在公司里担任辅助工作。 (Anh ấy đảm nhận công việc hỗ trợ trong công ty.)
  • 3 这种辅助设备对病人很有帮助。 (Thiết bị phụ trợ này rất hữu ích cho bệnh nhân.)
  • 4 我们需要辅助工具来完成这个任务。 (Chúng ta cần công cụ hỗ trợ để hoàn thành nhiệm vụ này.)
  • 5 辅助人员负责处理日常事务。 (Nhân viên hỗ trợ phụ trách xử lý các công việc hàng ngày.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản