Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 辅导

辅导

fǔ dǎo

HSK 6

Nghĩa

  • phụ đạo
  • hướng dẫn

Định nghĩa

辅导指帮助和指导别人学习或完成任务。

辅导 là chỉ việc giúp đỡ và hướng dẫn người khác học tập hoặc hoàn thành công việc.

Cách dùng

辅导常用作动词,后面可以接人(如学生)或科目(如数学)。也可以用作名词。

辅导 thường dùng như động từ, theo sau có thể là người (như học sinh) hoặc môn học (như toán). Cũng có thể dùng như danh từ.

Ví dụ

  • 1 老师每天下午辅导学生做作业。 (Giáo viên mỗi chiều hướng dẫn học sinh làm bài tập.)
  • 2 我需要辅导我的数学。 (Tôi cần được kèm cặp môn toán.)
  • 3 这个辅导班很受欢迎。 (Lớp phụ đạo này rất được ưa chuộng.)
  • 4 他请了一位家教来辅导他的英语。 (Anh ấy mời một gia sư đến kèm cặp tiếng Anh.)
  • 5 在老师的辅导下,他的成绩提高了很多。 (Dưới sự hướng dẫn của giáo viên, thành tích của cậu ấy đã tiến bộ rất nhiều.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome