辉煌
huī huáng
Nghĩa
- huy hoàng
- rực rỡ
Định nghĩa
形容光辉灿烂,极其出色、卓越。多用于形容成就、事业、历史等。
Diễn tả sự sáng chói rực rỡ, vô cùng xuất sắc, kiệt xuất. Thường dùng để miêu tả thành tựu, sự nghiệp, lịch sử.
Cách dùng
常作形容词,用来修饰名词,如“辉煌的成就”、“辉煌的历史”。也可作谓语,如“业绩辉煌”。
Thường dùng như tính từ, bổ nghĩa cho danh từ, như 'thành tựu huy hoàng', 'lịch sử huy hoàng'. Cũng có thể dùng làm vị ngữ, như 'thành tích huy hoàng'.
Ví dụ
- 1 这个国家有着辉煌的历史文化。 (Đất nước này có lịch sử văn hóa huy hoàng.)
- 2 经过多年的努力,他取得了辉煌的成就。 (Sau nhiều năm nỗ lực, anh ấy đã đạt được những thành tựu rực rỡ.)
- 3 夜晚的城市灯火辉煌,非常美丽。 (Thành phố về đêm đèn đuốc sáng rực, rất đẹp.)
- 4 公司的发展前景辉煌,吸引了许多投资者。 (Triển vọng phát triển của công ty rực rỡ, thu hút nhiều nhà đầu tư.)
- 5 我们要继承和发扬革命先辈的光荣传统,再创辉煌。 (Chúng ta phải kế thừa và phát huy truyền thống quang vinh của các bậc tiền bối cách mạng, tạo nên sự huy hoàng mới.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản