输
shū
Nghĩa
- thua
- nhập (dữ liệu)
Định nghĩa
输 (shū) 是一个动词,常见意思有:1. 在比赛或竞争中失败(跟“赢”相对);2. 运输,运送;3. 在医学上指把血液或液体输入体内。
输 (shū) là một động từ, có các nghĩa phổ biến: 1. thua, thất bại trong thi đấu hoặc cạnh tranh (trái với 'thắng'); 2. vận chuyển, chuyển giao; 3. trong y học chỉ việc truyền máu hoặc dịch vào cơ thể.
Cách dùng
这个字可以用作动词,后面可以接比赛、金钱、货物、血液等名词。在不同的语境中意思不同。需要注意,在越南语中这个字的汉越音为“thâu”,但越南语中的“thâu”意思不同,不要混淆。
Từ này có thể dùng như động từ, phía sau có thể kết hợp với danh từ như trận đấu, tiền bạc, hàng hóa, máu... Nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh. Cần lưu ý, trong tiếng Việt, âm Hán Việt của chữ này là “thâu”, nhưng nghĩa của “thâu” trong tiếng Việt khác đi, đừng nhầm lẫn.
Ví dụ
- 1 这场比赛我们输了。 (Trận đấu này chúng tôi đã thua.)
- 2 他赌博输了很多钱。 (Anh ấy đánh bạc thua rất nhiều tiền.)
- 3 这种管道用来输油。 (Loại đường ống này dùng để vận chuyển dầu.)
- 4 病人需要输血。 (Bệnh nhân cần được truyền máu.)
- 5 我们不能向困难认输。 (Chúng ta không thể chịu thua trước khó khăn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.