Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 输液

输液

shū yè

HSK 7–9

Nghĩa

  • truyền dịch

Định nghĩa

输液是指通过静脉滴注的方式将药物或液体输入体内,以治疗疾病或补充体液。

Truyền dịch là việc đưa thuốc hoặc chất lỏng (như nước muối sinh lý, glucose...) vào cơ thể qua đường tĩnh mạch, nhằm điều trị bệnh hoặc bổ sung dịch cho cơ thể.

Cách dùng

输液通常用于医疗场景,当病人不能口服药物、需要快速起效或大量补充液体时使用。口语中常说'打点滴'或'挂水'。

Truyền dịch thường được dùng trong bối cảnh y tế, khi bệnh nhân không thể uống thuốc, cần tác dụng nhanh hoặc cần bổ sung lượng lớn dịch. Trong khẩu ngữ thường nói 'chích nước biển' (打点滴) hoặc 'treo nước' (挂水).

Ví dụ

  • 1 他感冒发烧,医生给他输液。 (Anh ấy bị cảm sốt, bác sĩ cho truyền dịch.)
  • 2 输液时要注意观察病人的反应。 (Khi truyền dịch cần chú ý quan sát phản ứng của bệnh nhân.)
  • 3 这个药需要输液才能吸收得更好。 (Loại thuốc này cần truyền dịch thì mới hấp thụ tốt hơn.)
  • 4 我昨天去医院输液,护士扎了两针才成功。 (Hôm qua tôi đến bệnh viện truyền dịch, y tá chích hai lần mới thành công.)
  • 5 病人病情严重,需要立即输液补充体液。 (Tình trạng bệnh nhân nghiêm trọng, cần truyền dịch ngay lập tức để bổ sung dịch.)
  • 6 输液前要先用酒精消毒皮肤。 (Trước khi truyền dịch phải sát trùng da bằng cồn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản