Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 输血

输血

shū xuè

HSK 7–9

Nghĩa

  • truyền máu
  • tiếp sức hỗ trợ

Định nghĩa

将血液或血液制品输入受血者体内的治疗方法,也比喻给予人力、物力或资金等方面的支援。

Phương pháp điều trị bằng cách đưa máu hoặc chế phẩm máu vào cơ thể người nhận, cũng dùng để ví việc hỗ trợ về nhân lực, vật lực, tài chính, v.v.

Cách dùng

常作动词用,既可用于医学语境,指实际的输血操作,也可用于比喻,表示对某个对象提供必要的支援或补充。

Thường dùng như động từ, vừa có thể dùng trong ngữ cảnh y học để chỉ thao tác truyền máu thực tế, vừa có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc cung cấp sự hỗ trợ hoặc bổ sung cần thiết cho một đối tượng nào đó.

Ví dụ

  • 1 病人失血过多,医生马上给他输血。 (Bệnh nhân mất máu quá nhiều, bác sĩ lập tức truyền máu cho anh ấy.)
  • 2 血库库存不足,许多伤员无法及时得到输血。 (Ngân hàng máu không đủ dự trữ, nhiều người bị thương không được truyền máu kịp thời.)
  • 3 为了挽救孩子的生命,父亲毫不犹豫地给他输血。 (Để cứu mạng đứa con, người cha không do dự truyền máu cho con.)
  • 4 政府向受灾地区输血,帮助当地尽快恢复生产。 (Chính phủ hỗ trợ cho vùng bị thiên tai, giúp địa phương nhanh chóng khôi phục sản xuất.)
  • 5 这家公司长期缺乏创新,需要不断输血才能维持运营。 (Công ty này thiếu sự đổi mới trong thời gian dài, cần được tiếp sức liên tục mới duy trì được hoạt động.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản