输送
shū sòng
Nghĩa
- vận chuyển
- chuyển tải
Định nghĩa
输送是指将物体、能量或信息从一个地方传递到另一个地方的过程或动作。
输送 là quá trình hoặc hành động chuyển vật thể, năng lượng hoặc thông tin từ nơi này đến nơi khác.
Cách dùng
输送常用于描述通过管道、传送带、车辆等物理方式运输物质,也可用于抽象概念如人才输送、信息输送等。
输送 thường được dùng để mô tả việc vận chuyển vật chất bằng các phương thức vật lý như đường ống, băng chuyền, xe cộ, cũng có thể dùng cho khái niệm trừu tượng như đào tạo nhân tài (人才输送), truyền tải thông tin (信息输送), v.v.
Ví dụ
- 1 这条管道用于输送石油。 (Đường ống này dùng để vận chuyển dầu mỏ.)
- 2 传送带不停地输送货物。 (Băng chuyền không ngừng vận chuyển hàng hóa.)
- 3 这个系统负责输送电力。 (Hệ thống này chịu trách nhiệm truyền tải điện năng.)
- 4 学校为社会输送了大量人才。 (Nhà trường đã đào tạo và cung cấp nhiều nhân tài cho xã hội.)
- 5 我们需要输送新鲜血液到灾区。 (Chúng ta cần vận chuyển máu tươi đến vùng thảm họa.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.