辖区
xiá qū
Nghĩa
- khu vực quản lý
- địa bàn phụ trách
Định nghĩa
指所管辖的区域。
Chỉ khu vực thuộc quyền quản lý.
Cách dùng
常用于行政、警务、司法、商业等语境,表示某个机构或个人负责管理的范围。
Thường dùng trong ngữ cảnh hành chính, cảnh sát, tư pháp, thương mại, để chỉ phạm vi mà một cơ quan hoặc cá nhân chịu trách nhiệm quản lý.
Ví dụ
- 1 这个派出所的辖区包括三个社区。 (Khu vực quản lý của đồn công an này bao gồm ba cộng đồng.)
- 2 新划定的辖区范围还需要进一步确认。 (Phạm vi khu vực quản lý mới được phân định vẫn cần được xác nhận thêm.)
- 3 该公司的辖区覆盖整个华东地区。 (Khu vực quản lý của công ty này bao phủ toàn bộ khu vực Hoa Đông.)
- 4 法官对辖区内的案件有管辖权。 (Thẩm phán có thẩm quyền xét xử các vụ án trong khu vực quản lý của mình.)
- 5 我们正在加强辖区内的治安巡逻。 (Chúng tôi đang tăng cường tuần tra an ninh trong khu vực quản lý.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.