Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 辛勤

辛勤

xīn qín

HSK 7–9

Nghĩa

  • cần cù
  • chăm chỉ

Định nghĩa

辛勤:形容工作努力,不怕辛苦。

Siêng năng: miêu tả làm việc nỗ lực, không ngại vất vả.

Cách dùng

辛勤是一个形容词,常用来形容人的劳动、工作或学习态度,多用于书面语或正式场合。可以修饰名词,如“辛勤的劳动”、“辛勤的园丁”。

"辛勤" là một tính từ, thường dùng để miêu tả thái độ lao động, làm việc hoặc học tập của con người, thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng. Có thể bổ nghĩa cho danh từ, như "lao động cần cù", "người làm vườn cần cù".

Ví dụ

  • 1 农民们辛勤地耕种田地。(Nông dân cần cù cày cấy ruộng đồng.)
  • 2 他的辛勤工作得到了老板的认可。(Sự làm việc chăm chỉ của anh ấy đã được sếp công nhận.)
  • 3 辛勤的劳动是收获的前提。(Lao động cần cù là tiền đề của thu hoạch.)
  • 4 默默辛勤的园丁培育了很多花朵。(Người làm vườn thầm lặng cần cù đã nuôi dưỡng nhiều bông hoa.)
  • 5 她每天辛勤学习,最终考上了大学。(Cô ấy mỗi ngày chăm chỉ học tập, cuối cùng thi đỗ đại học.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome