Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 辛苦

辛苦

xīn kǔ

HSK 4

Nghĩa

  • vất vả
  • cực nhọc

Định nghĩa

身心劳苦,付出很多努力。

Strenuous; hard; toilsome; laborious.

Cách dùng

常用于描述工作、学习或生活上的劳累和付出,也可用于感谢对方的帮助或表达关心。

Commonly used to describe physical or mental exhaustion from work, study, or life, and also to express gratitude for someone's help or concern.

Ví dụ

  • 1 辛苦了,早点休息吧。 (You've worked hard; rest early.)
  • 2 这次旅行很辛苦,但很有意义。 (This trip was exhausting but meaningful.)
  • 3 妈妈每天做饭很辛苦。 (Mom works hard cooking every day.)
  • 4 辛苦您了,谢谢您的帮助。 (Thank you for your trouble; I appreciate your help.)
  • 5 辛苦了一辈子,终于可以享福了。 (He worked hard all his life and can finally enjoy life.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản