辛苦
xīn kǔ
Nghĩa
- vất vả
- cực nhọc
Định nghĩa
辛苦(xīnkǔ)指身心劳苦,即身体和心灵都感到疲惫劳累。也可用作客套话,表示对他人的付出表示感谢或慰问。
辛苦(xīnkǔ) chỉ sự lao khổ về thể xác và tinh thần, tức là cả cơ thể và tâm hồn đều cảm thấy mệt mỏi kiệt sức. Cũng được dùng như lời khách sáo, biểu thị sự cảm ơn hoặc thăm hỏi đối với sự vất vả của người khác.
Cách dùng
这个词常用来形容工作或生活很累、不容易。也常用作动词,表示“麻烦别人”或“感谢别人的努力”。在口语中,常对刚完成某件事的人说“辛苦了”来表示慰问。
Từ này thường dùng để miêu tả công việc hoặc cuộc sống mệt mỏi, không dễ dàng. Cũng thường dùng như động từ, biểu thị “làm phiền người khác” hoặc “cảm ơn sự nỗ lực của người khác”. Trong khẩu ngữ, thường nói “vất vả rồi” với người vừa hoàn thành việc gì đó để biểu thị sự quan tâm.
Ví dụ
- 1 他工作很辛苦,每天都要加班。 (Anh ấy làm việc rất vất vả, mỗi ngày đều phải tăng ca.)
- 2 你辛苦了,先休息一下吧。 (Anh vất vả rồi, hãy nghỉ ngơi một chút đi.)
- 3 这次旅行真辛苦,但也很值得。 (Chuyến đi này thật vất vả, nhưng cũng rất đáng.)
- 4 辛苦你了,帮我搬了这么多东西。 (Làm phiền anh rồi, đã giúp tôi chuyển nhiều đồ như vậy.)
- 5 妈妈每天为我们做饭,非常辛苦。 (Mẹ mỗi ngày nấu ăn cho chúng tôi, rất vất vả.)
- 6 这件事又要辛苦你了。 (Việc này lại phải phiền anh rồi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.