辛酸
xīn suān
Nghĩa
- chua xót
- cay đắng
Định nghĩa
辛酸指心里痛苦而悲伤,多形容生活经历或情感上的苦涩。
Tân toan (辛酸) nghĩa là đau khổ và buồn bã trong lòng, thường dùng để miêu tả những trải nghiệm cay đắng trong cuộc sống hoặc cảm xúc.
Cách dùng
辛酸一般作形容词,用来形容人的经历、情感或生活状况。常与“的”连用,后面接名词,如“辛酸的眼泪”、“辛酸的回忆”。也可以作名词,指痛苦悲伤的感受,如“心中充满了辛酸”。
Tân toan thường được dùng như tính từ, miêu tả trải nghiệm, cảm xúc hoặc hoàn cảnh sống của con người. Thường đi với '的' và sau đó là danh từ, như 'nước mắt cay đắng', 'kỷ niệm xót xa'. Cũng có thể dùng như danh từ, chỉ cảm giác đau khổ, buồn bã.
Ví dụ
- 1 他的一生充满了辛酸。 (Cuộc đời anh ấy đầy cay đắng.)
- 2 她回忆起童年的辛酸往事,忍不住流下了眼泪。 (Cô ấy hồi tưởng lại những chuyện cay đắng thời thơ ấu, không kìm được mà rơi nước mắt.)
- 3 听到这个消息,我心中充满了辛酸。 (Nghe tin này, trong lòng tôi tràn ngập nỗi cay đắng.)
- 4 那部电影讲述了一个辛酸的故事。 (Bộ phim đó kể về một câu chuyện xót xa.)
- 5 辛酸的生活并没有打败他,反而让他更加坚强。 (Cuộc sống cay đắng không đánh bại anh ấy, ngược lại khiến anh ấy mạnh mẽ hơn.)
- 6 他辛酸地笑了笑,没有说话。 (Anh ấy cười một cách cay đắng, không nói gì.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản