辜负
gū fù
Nghĩa
- phụ lòng
- phụ kỳ vọng
Định nghĩa
亏负;对不住(别人的期望、好意或信任)。
Phụ lòng; làm thất vọng (kỳ vọng, ý tố hoặc sự tin tưởng của người khác).
Cách dùng
用作动词,宾语常为“期望”“信任”“好意”等抽象名词。多用于否定式“不辜负”,表示不使对方失望。
Dùng như động từ, tân ngữ thường là các danh từ trừu tượng như 'kỳ vọng', 'sự tin tưởng', 'ý tố'. Hay dùng ở dạng phủ định '不辜负', nghĩa là không làm người khác thất vọng.
Ví dụ
- 1 我们一定不辜负老师的期望。 (Chúng tôi nhất định sẽ không phụ lòng mong đợi của thầy cô.)
- 2 他辜负了妻子的信任。 (Anh ấy đã phụ sự tin tưởng của vợ mình.)
- 3 不要辜负大好青春。 (Đừng phụ phí tuổi trẻ tươi đẹp.)
- 4 我绝不会辜负你的好意。 (Tôi tuyệt đối sẽ không phụ lòng tốt của bạn.)
- 5 她努力工作,不想辜负父母的养育之恩。 (Cô ấy làm việc chăm chỉ, không muốn phụ công ơn nuôi dưỡng của cha mẹ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.