辞
cí
Nghĩa
- từ chức
- từ chối
- cho thôi việc
Định nghĩa
“辞”是一个多义字,主要表示告别、辞职、推辞、言辞以及古代的一种文体。
“辞” là một chữ đa nghĩa, chủ yếu biểu thị việc tạm biệt, từ chức, từ chối, lời nói và một thể văn cổ.
Cách dùng
“辞”常用于表示告别(如“辞行”)、辞职(如“辞职”)、推辞(如“辞谢”)等动作,也可指言辞或文体。具体含义需根据上下文判断。
“辞” thường được dùng để diễn đạt hành động như tạm biệt (như “辞行”), từ chức (như “辞职”), từ chối (như “辞谢”), cũng có thể chỉ lời nói hoặc thể văn. Nghĩa cụ thể cần được xác định theo ngữ cảnh.
Ví dụ
- 1 他向我辞行。 (Anh ấy đến chào từ biệt tôi.)
- 2 她辞去了经理的职务。 (Cô ấy đã từ chức quản lý.)
- 3 我辞谢了他的好意。 (Tôi đã từ chối lòng tốt của anh ấy.)
- 4 他的言辞很犀利。 (Lời nói của anh ấy rất sắc bén.)
- 5 这篇辞赋写得很好。 (Bài phú này viết rất hay.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.