Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

HSK 7–9

Nghĩa

  • từ chức
  • từ chối
  • cho thôi việc

Định nghĩa

辞有多种含义,包括告别、推辞、辞职、言辞等。

to take leave; to resign; to decline; diction; phraseology.

Cách dùng

常用于表示离开工作岗位或拒绝邀请,也可指言或文

Often used to indicate leaving a job or declining an invitation, also refers to diction or wording.

Ví dụ

  • 1 去了经理的职务。 (He resigned from the position of manager.)
  • 2 她委婉地谢了邀请。 (She politely declined the invitation.)
  • 3 我明天要去北京,今晚来向您行。 (I'm going to Beijing tomorrow, so I came tonight to say goodbye to you.)
  • 4 这篇作文藻华丽。 (This essay has ornate diction.)
  • 5 公司退了几名员工。 (The company dismissed several employees.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản