Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 辞典

辞典

cí diǎn

HSK 7–9

Nghĩa

  • từ điển

Định nghĩa

辞典是收录词汇、解释词义的工具书。通常按字母或拼音顺序排列,供查阅词语的意义、用法等。

Từ điển là sách công cụ thu thập từ vựng và giải thích nghĩa của từ. Thường được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái hoặc phiên âm, dùng để tra cứu ý nghĩa và cách dùng của từ.

Cách dùng

辞典用于指称词典,尤其是大型的、内容较丰富的词典。也可以指某一学科或领域的专科辞典

Từ điển dùng để chỉ sách tra cứu từ vựng, đặc biệt là loại từ điển lớn và có nội dung phong phú. Cũng có thể chỉ từ điển chuyên ngành trong một lĩnh vực nào đó.

Ví dụ

  • 1 我需要买一本英汉辞典来学习英语。 (Tôi cần mua một quyển từ điển Anh - Trung để học tiếng Anh.)
  • 2 这本辞典收录了很多新词。 (Cuốn từ điển này thu thập nhiều từ mới.)
  • 3 查字典的时候,我会先看辞典的附录。 (Khi tra từ điển, tôi thường xem phần phụ lục của từ điển.)
  • 4 这部百科辞典内容非常全面。 (Bộ từ điển bách khoa này có nội dung rất toàn diện.)
  • 5 老师建议我们使用专业辞典。 (Giáo viên khuyên chúng tôi sử dụng từ điển chuyên ngành.)
  • 6 古代辞典对现代汉语研究很有价值。 (Từ điển cổ đại có giá trị lớn đối với nghiên cứu tiếng Hán hiện đại.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản