Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 辞呈

辞呈

cí chéng

HSK 7–9

Nghĩa

  • đơn xin từ chức

Định nghĩa

辞呈是员工向单位或上级提出的请求辞职的书面报告。

Từ trình là bản báo cáo bằng văn bản mà nhân viên gửi lên đơn vị hoặc cấp trên để xin thôi việc.

Cách dùng

辞呈”通常用于正式场合,表示书面递交的辞职申请,常与“递交”“提交”“批准”等动词搭配。

“Từ trình” thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chỉ đơn xin thôi việc được gửi bằng văn bản, thường kết hợp với các động từ như “nộp” (递交), “trình” (提交), “phê duyệt” (批准).

Ví dụ

  • 1 他向经理递交了辞呈。 (Anh ấy đã nộp đơn từ chức cho giám đốc.)
  • 2 公司批准了她的辞呈。 (Công ty đã phê duyệt đơn xin thôi việc của cô ấy.)
  • 3 在提交辞呈之前,他考虑了整整一个月。 (Trước khi nộp đơn từ chức, anh ấy đã cân nhắc suốt một tháng.)
  • 4 她的辞呈被上级驳回了。 (Đơn từ chức của cô ấy đã bị cấp trên bác bỏ.)
  • 5 写好辞呈后,他感到一阵轻松。 (Sau khi viết xong đơn từ chức, anh ấy cảm thấy nhẹ nhõm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản