辞职
cí zhí
Nghĩa
- từ chức
- xin nghỉ việc
Định nghĩa
辞去自己所担任的职务或工作,不再继续任职。
Từ bỏ chức vụ hoặc công việc mà mình đang đảm nhiệm, không tiếp tục làm việc đó nữa.
Cách dùng
“辞职”是一个动词,通常用于正式或工作场合,表示主动提出离开工作岗位。后面可以接“信”“报告”等名词,也可以单独使用。
“辞职” là một động từ, thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc nơi làm việc, diễn tả việc chủ động đề nghị rời khỏi vị trí công việc. Sau nó có thể kết hợp với các danh từ như “信” (thư), “报告” (báo cáo), hoặc dùng độc lập.
Ví dụ
- 1 他因为个人原因向公司递交了辞职信。 (Anh ấy vì lý do cá nhân đã nộp đơn từ chức cho công ty.)
- 2 她在会议上正式宣布辞职。 (Cô ấy chính thức tuyên bố từ chức tại cuộc họp.)
- 3 辞职后,他决定去旅行放松一下。 (Sau khi từ chức, anh ấy quyết định đi du lịch để thư giãn.)
- 4 如果你对这份工作不满意,可以考虑辞职。 (Nếu bạn không hài lòng với công việc này, có thể cân nhắc từ chức.)
- 5 经理辞职了,公司正在寻找新的接替者。 (Giám đốc đã từ chức, công ty đang tìm người thay thế mới.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.