辞退
cí tuì
Nghĩa
- cho thôi việc
- sa thải
Định nghĩa
辞退是指解除雇用关系,通常由雇主主动提出,让员工离开工作岗位。
辞退 là chấm dứt quan hệ lao động, thường do người sử dụng lao động chủ động đề xuất, khiến nhân viên rời khỏi vị trí làm việc.
Cách dùng
辞退通常用作动词,宾语多为被解雇的员工。常用于正式或书面语境,口语中可说‘开除’。
辞退 thường được dùng như động từ, tân ngữ thường là nhân viên bị sa thải. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết, trong khẩu ngữ có thể nói 'khai trừ' (开除).
Ví dụ
- 1 公司因经营困难辞退了一批员工。 (Công ty vì khó khăn kinh doanh đã sa thải một loạt nhân viên.)
- 2 他因为工作态度不端正被辞退了。 (Anh ấy vì thái độ làm việc không đúng đắn nên bị sa thải.)
- 3 这家工厂无理辞退工人,引起了工会的不满。 (Nhà máy này sa thải công nhân vô lý, gây ra sự bất mãn của công đoàn.)
- 4 如果员工严重违反公司规定,公司有权立即辞退。 (Nếu nhân viên vi phạm nghiêm trọng quy định công ty, công ty có quyền sa thải ngay lập tức.)
- 5 她收到辞退通知后感到非常沮丧。 (Cô ấy nhận được thông báo sa thải rồi cảm thấy rất chán nản.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.