Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 辣椒

辣椒

là jiāo

HSK 6

Nghĩa

  • ớt

Định nghĩa

辣椒是一种常见的调味蔬菜,味道辛辣,常用于烹饪中增加辣味。

Ớt là một loại rau gia vị phổ biến, có vị cay, thường dùng trong nấu ăn để tăng vị cay.

Cách dùng

辣椒”可指新鲜的辣椒果实,也可指干辣椒辣椒粉。常用于表示辣味食物,或作为调料。在日常口语中,常用来比喻性格泼辣或厉害的人。

"Ớt" có thể chỉ quả ớt tươi, cũng có thể chỉ ớt khô hoặc bột ớt. Thường dùng để chỉ đồ ăn cay, hoặc làm gia vị. Trong khẩu ngữ hàng ngày, thường dùng để ví người có tính cách mạnh mẽ, dữ dội.

Ví dụ

  • 1 我喜欢吃辣椒,因为很开胃。 (Tôi thích ăn ớt vì nó kích thích vị giác.)
  • 2 这个菜太辣了,放太多辣椒了。 (Món này cay quá, bỏ quá nhiều ớt.)
  • 3 辣椒可以做成辣椒酱。 (Ớt có thể làm thành tương ớt.)
  • 4 她性格像辣椒一样,很厉害。 (Cô ấy tính cách giống như ớt, rất dữ dội.)
  • 5 辣椒可以用来炖肉。 (Ớt khô dùng để hầm thịt.)
  • 6 我一点辣椒都不能吃。 (Tôi không ăn được chút ớt nào.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản