辨别
biàn bié
Nghĩa
- phân biệt
- nhận biết
Định nghĩa
区分、识别不同的事物或概念。
Phân biệt, nhận biết các sự vật hoặc khái niệm khác nhau.
Cách dùng
通常用于在相似或复杂的情况下,通过观察、分析或思考来确认事物的特征或性质,常用于正式或书面表达。
Thường dùng trong các tình huống tương tự hoặc phức tạp, thông qua quan sát, phân tích hoặc suy nghĩ để xác nhận đặc điểm hoặc bản chất của sự vật, thường được dùng trong văn bản hoặc diễn đạt trang trọng.
Ví dụ
- 1 我们需要辨别真假信息。 (Chúng ta cần phân biệt thông tin thật giả.)
- 2 他能够辨别各种鸟类的叫声。 (Anh ấy có thể nhận biết tiếng kêu của các loài chim.)
- 3 在黑暗中,我很难辨别方向。 (Trong bóng tối, tôi rất khó phân biệt phương hướng.)
- 4 请仔细辨别这两个词的用法区别。 (Hãy cẩn thận phân biệt sự khác nhau trong cách dùng của hai từ này.)
- 5 经过训练,她已经能辨别出不同品牌的香水。 (Sau khi được huấn luyện, cô ấy đã có thể nhận ra các thương hiệu nước hoa khác nhau.)
- 6 我们要学会辨别善恶。 (Chúng ta phải học cách phân biệt thiện ác.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.