辩
biàn
Nghĩa
- tranh luận
- biện bạch
Định nghĩa
辩,动词,指争论、辩论,说明是非或真假;也指辩解、辩驳。
辩, động từ, chỉ việc tranh luận, biện luận, phân giải đúng sai hoặc thật giả; cũng chỉ việc biện minh, bác bỏ.
Cách dùng
作为动词使用,常用于书面语。可单独使用,但更多用于复合词如‘辩论’、‘辩解’、‘辩护’等。口语中有时说‘辩一辩’表示争论一下。
Được dùng như động từ, thường dùng trong văn viết. Có thể dùng độc lập, nhưng thường xuất hiện trong các từ ghép như 'biện luận', 'biện minh', 'biện hộ' v.v. Trong khẩu ngữ đôi khi nói 'biện nhất biện' nghĩa là tranh luận một chút.
Ví dụ
- 1 你不要再辩了,事实很清楚。 (Đừng cãi nữa, sự thật rất rõ ràng.)
- 2 他俩因为小事辩了一整天。 (Hai người họ cãi nhau cả ngày vì chuyện nhỏ.)
- 3 他辩称自己是无辜的。 (Anh ta biện bạch rằng mình vô tội.)
- 4 这个问题值得辩一辩。 (Vấn đề này đáng để tranh luận một chút.)
- 5 辩论赛上,双方辩得非常精彩。 (Trong cuộc thi biện luận, hai bên tranh luận rất hay.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.