辩护
biàn hù
Nghĩa
- biện hộ
- bào chữa
Định nghĩa
指提出理由、事实来说明某种见解或行为正确,或反驳他人的指控。
Chỉ việc đưa ra lý lẽ, sự thật để giải thích rằng một quan điểm hoặc hành vi nào đó là đúng, hoặc phản bác lại sự buộc tội của người khác.
Cách dùng
常用于法律场合,表示律师为被告辩护;也可用于一般场合,表示为某人或某事辩解、支持。
Thường dùng trong bối cảnh pháp lý, chỉ việc luật sư bào chữa cho bị cáo; cũng có thể dùng trong ngữ cảnh chung, chỉ việc biện giải, ủng hộ cho ai đó hoặc việc gì đó.
Ví dụ
- 1 他在法庭上为被告辩护。 (Anh ấy bào chữa cho bị cáo tại tòa án.)
- 2 请不要为你的错误辩护。 (Xin đừng biện hộ cho lỗi lầm của bạn.)
- 3 她总是为朋友辩护,即使他们做错了。 (Cô ấy luôn bênh vực bạn bè, ngay cả khi họ làm sai.)
- 4 律师的辩护非常有力,改变了法官的看法。 (Lời bào chữa của luật sư rất thuyết phục, đã thay đổi quan điểm của thẩm phán.)
- 5 他试图为自己的行为辩护,但没人相信。 (Anh ta cố biện minh cho hành vi của mình, nhưng không ai tin.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.