Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 辩解

辩解

biàn jiě

HSK 7–9

Nghĩa

  • biện bạch
  • thanh minh

Định nghĩa

为自己或他人进行解释、分辨,以消除误解或指责。

Giải thích, phân bua cho bản thân hoặc người khác để xóa bỏ hiểu lầm hoặc lời chỉ trích.

Cách dùng

多用于受到批评、指责或误解时,用言语说明真相或理由,带有为自己或别人开脱的意味。

Thường dùng khi bị phê bình, chỉ trích hoặc hiểu lầm, dùng lời nói để nói rõ sự thật hoặc lý do, mang ý nghĩa tự bào chữa hoặc bênh vực cho mình hoặc người khác.

Ví dụ

  • 1 面对别人的指责,他不停地辩解,但没有多少人相信他。 (Trước sự chỉ trích của mọi người, anh ta không ngừng thanh minh, nhưng không có nhiều người tin anh ta.)
  • 2 不要总是为自己辩解,先想想自己有没有错。 (Đừng luôn tự biện minh cho mình, trước hết hãy nghĩ xem mình có sai hay không.)
  • 3 她辩解说自己迟到是因为路上堵车了。 (Cô ấy thanh minh rằng mình đến muộn vì tắc đường.)
  • 4 在会议上,经理为自己的决策进行了辩解。 (Trong cuộc họp, giám đốc đã biện giải cho quyết định của mình.)
  • 5 他的辩解听起来很苍白无力。 (Lời thanh minh của anh ta nghe thật vô nghĩa và yếu ớt.)
  • 6 警察在听肇事司机的辩解后,还是认为他是酒驾。 (Cảnh sát sau khi nghe lời thanh minh của tài xế gây tai nạn vẫn cho rằng anh ta lái xe say rượu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome