辩论
biàn lùn
Nghĩa
- tranh luận
- biện luận
Định nghĩa
辩论是指彼此用一定的理由来说明自己对事物或问题的见解,揭露对方的矛盾,以便最后得到正确的认识或共同的意见。
Tranh luận là việc hai bên dùng lý lẽ nhất định để trình bày quan điểm của mình về sự vật hoặc vấn đề, vạch trần mâu thuẫn của đối phương, nhằm đạt được nhận thức đúng đắn hoặc ý kiến chung.
Cách dùng
“辩论”在中文中常作动词或名词使用,指正式的辩论比赛或日常中观点的交锋。常用于学术、政治、法庭等正式场合,也可用于日常讨论。
Từ “tranh luận” trong tiếng Trung thường được dùng như động từ hoặc danh từ, chỉ các cuộc tranh biện chính thức hoặc sự trao đổi quan điểm trong cuộc sống hàng ngày. Thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng như học thuật, chính trị, tòa án, và cũng có thể dùng trong thảo luận thường ngày.
Ví dụ
- 1 他们在课堂上就环保问题展开了激烈的辩论。 (Họ đã tranh luận gay gắt về vấn đề bảo vệ môi trường trong lớp học.)
- 2 两位总统候选人在电视辩论中针锋相对。 (Hai ứng cử viên tổng thống đối đầu trực tiếp trong cuộc tranh luận trên truyền hình.)
- 3 我们辩论了很久,最终达成了一致意见。 (Chúng tôi tranh luận rất lâu, cuối cùng đã đạt được ý kiến thống nhất.)
- 4 辩论赛上,正方和反方都表现出色。 (Trong cuộc thi tranh biện, cả đội thuận và đội phản đều thể hiện xuất sắc.)
- 5 这个问题值得深入辩论,不能草率决定。 (Vấn đề này đáng để tranh luận sâu sắc, không thể quyết định một cách vội vàng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.