辩证
biàn zhèng
Nghĩa
- biện chứng
Định nghĩa
指符合辩证法的,即从事物的内部矛盾、变化发展等方面考察问题的观点或方法;也指辨析考证。
Chỉ cách nhìn nhận sự vật dựa trên mâu thuẫn nội tại, sự biến đổi và phát triển; cũng có nghĩa là biện bác, khảo chứng.
Cách dùng
常作定语或状语,用于哲学、思想方法等领域;也可作动词表示“辨析考证”。
Thường dùng làm định ngữ hoặc trạng ngữ, trong lĩnh vực triết học, phương pháp tư duy; cũng có thể dùng làm động từ với nghĩa 'phân tích, khảo chứng'.
Ví dụ
- 1 我们要用辩证的观点看待问题。 (Chúng ta cần nhìn nhận vấn đề theo quan điểm biện chứng.)
- 2 辩证唯物主义是马克思主义哲学的重要组成部分。 (Chủ nghĩa duy vật biện chứng là bộ phận quan trọng của triết học Mác - Lênin.)
- 3 他辩证地分析了这个现象的利弊。 (Anh ấy đã phân tích biện chứng những mặt lợi và hại của hiện tượng này.)
- 4 这篇文章对历史事件进行了辩证的考察。 (Bài viết này đã khảo sát sự kiện lịch sử một cách biện chứng.)
- 5 在学术研究中,我们需要辩证地对待不同观点。 (Trong nghiên cứu học thuật, chúng ta cần đối xử biện chứng với các quan điểm khác nhau.)
- 6 辩证法是研究事物发展规律的科学。 (Phép biện chứng là khoa học nghiên cứu quy luật phát triển của sự vật.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.