Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 辫子

辫子

biàn zi

HSK 7–9

Nghĩa

  • bím tóc
  • sơ hở bị nắm thóp

Định nghĩa

辫子是把头发分成几股交叉编成的条状物。

Tóc tết là dải tóc được chia thành nhiều lọn và đan chéo vào nhau.

Cách dùng

“辫子”通常指编成一股的头发,可长可短,常见于女性或儿童发型。也可比喻把柄、短处(如“抓辫子”)。

“辫子” thường chỉ tóc được tết thành một mối, có thể dài hoặc ngắn, thường gặp ở kiểu tóc phụ nữ hoặc trẻ em. Cũng có thể ví von là điểm yếu, chỗ sơ hở (như “nắm đuôi sam”).

Ví dụ

  • 1 她扎着两条长长的辫子,看起来非常可爱。 (Cô ấy buộc hai bím tóc dài, trông rất đáng yêu.)
  • 2 这个小女孩的辫子编得很整齐。 (Bím tóc của cô bé này được tết rất ngay ngắn.)
  • 3 妈妈每天早晨帮我梳辫子。 (Mẹ giúp tôi chải và tết tóc mỗi buổi sáng.)
  • 4 在清朝,男人也留辫子。 (Vào thời nhà Thanh, đàn ông cũng để tóc đuôi sam.)
  • 5 他总是喜欢抓别人的辫子,让人很难堪。 (Anh ta luôn thích nắm đuôi sam của người khác, làm người ta rất bối rối.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome