边
biān
Nghĩa
- bên
- phía
Định nghĩa
边 (biān) 指物体的边缘、旁边或侧面;也可用作方位词后缀,表示位置(如上边、下边、左边、右边);还用于“一边...一边...”表示两个动作同时进行。
边 (biān) chỉ phần rìa, mép, bên cạnh hoặc mặt bên của vật; cũng được dùng làm hậu tố của từ chỉ phương hướng, biểu thị vị trí (như phía trên, phía dưới, bên trái, bên phải); còn dùng trong cấu trúc “一边...一边...” để diễn tả hai hành động diễn ra đồng thời.
Cách dùng
常用作名词,表示边缘、旁边;也可用作方位词后缀,如“上边、下边、左边、右边”;在“一边...一边...”结构中连接两个同时进行的动作。有时也单独使用,表示“旁边”或“侧边”。
Thường dùng làm danh từ, chỉ mép/rìa, bên cạnh; cũng có thể dùng làm hậu tố của từ chỉ phương hướng, như “phía trên, phía dưới, bên trái, bên phải”; trong cấu trúc “一边...一边...” nối hai hành động xảy ra đồng thời. Đôi khi dùng riêng lẻ, biểu thị “bên cạnh” hoặc “phía bên”.
Ví dụ
- 1 河边有很多柳树。 (Bên sông có nhiều cây liễu.)
- 2 他把书放在桌子边上。 (Anh ấy đặt cuốn sách ở mép bàn.)
- 3 我家在山的南边。 (Nhà tôi ở phía nam của núi.)
- 4 我们一边吃饭一边聊天。 (Chúng tôi vừa ăn cơm vừa trò chuyện.)
- 5 这条马路的旁边有一家商店。 (Bên cạnh con đường này có một cửa hàng.)
- 6 请看图片的右边。 (Xin nhìn vào phía bên phải của bức tranh.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.