边境
biān jìng
Nghĩa
- biên giới
- vùng biên
Định nghĩa
指国家或地区之间的边界线及其附近区域。
Chỉ đường ranh giới giữa các quốc gia hoặc khu vực và khu vực lân cận.
Cách dùng
常用来指一个国家靠近边界线的区域,也可用于比喻界限。用作名词。
Thường dùng để chỉ khu vực gần đường biên giới của một quốc gia, cũng có thể dùng để ẩn dụ ranh giới. Dùng như danh từ.
Ví dụ
- 1 他们住在边境地区。 (Họ sống ở vùng biên giới.)
- 2 边境贸易促进了经济发展。 (Thương mại biên giới thúc đẩy phát triển kinh tế.)
- 3 军队在边境巡逻。 (Quân đội tuần tra ở biên giới.)
- 4 这个小镇位于两国边境。 (Thị trấn nhỏ này nằm ở biên giới hai nước.)
- 5 边境线上树立了界碑。 (Trên đường biên giới dựng cột mốc.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản