Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 边界

边界

biān jiè

HSK 7–9

Nghĩa

  • ranh giới
  • đường biên giới

Định nghĩa

指事物之间的分界,也指国家或地区的边界线。

Chỉ ranh giới phân chia giữa các sự vật, cũng chỉ đường biên giới của quốc gia hoặc khu vực.

Cách dùng

常用于描述地理上的边界,也可用于抽象概念的分界。强调两个区域或概念的分界线。

Thường dùng để mô tả ranh giới địa lý, cũng có thể dùng cho ranh giới trừu tượng giữa các khái niệm. Nhấn mạnh đường phân chia giữa hai khu vực hoặc khái niệm.

Ví dụ

  • 1 中国的边界很长。 (Biên giới của Trung Quốc rất dài.)
  • 2 这两个国家的边界有争议。 (Ranh giới giữa hai quốc gia này có tranh chấp.)
  • 3 我们要明确知识的边界。 (Chúng ta cần xác định rõ ranh giới của tri thức.)
  • 4 这条河是两省的自然边界。 (Con sông này là ranh giới tự nhiên giữa hai tỉnh.)
  • 5 在法律上,需要划清彼此的边界。 (Trong pháp luật, cần phân định rõ ranh giới giữa các bên.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản