边疆
biān jiāng
Nghĩa
- biên cương
- vùng biên ải
Định nghĩa
指靠近国界的领土。
Vùng lãnh thổ gần biên giới quốc gia.
Cách dùng
用于指国家边缘的行政区域,常与国防、边疆建设等搭配。
Dùng để chỉ các khu vực hành chính ở rìa đất nước, thường kết hợp với quốc phòng, xây dựng biên giới.
Ví dụ
- 1 保卫边疆是军人的职责。 (Bảo vệ biên cương là trách nhiệm của người lính.)
- 2 他自愿到边疆支教。 (Anh ấy tình nguyện đến vùng biên giới dạy học.)
- 3 边疆地区的经济发展越来越快。 (Kinh tế vùng biên giới ngày càng phát triển nhanh.)
- 4 这首歌描写了边疆的风光。 (Bài hát này miêu tả phong cảnh biên cương.)
- 5 国家加强了对边疆的巡逻。 (Nhà nước tăng cường tuần tra biên giới.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản