Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 边疆

边疆

biān jiāng

HSK 7–9

Nghĩa

  • biên cương
  • vùng biên ải

Định nghĩa

指靠近国界的领土。

Vùng lãnh thổ gần biên giới quốc gia.

Cách dùng

用于指国家边缘的行政区域,常与国防、边疆建设等搭配。

Dùng để chỉ các khu vực hành chính ở rìa đất nước, thường kết hợp với quốc phòng, xây dựng biên giới.

Ví dụ

  • 1 保卫边疆是军人的职责。 (Bảo vệ biên cương là trách nhiệm của người lính.)
  • 2 他自愿到边疆支教。 (Anh ấy tình nguyện đến vùng biên giới dạy học.)
  • 3 边疆地区的经济发展越来越快。 (Kinh tế vùng biên giới ngày càng phát triển nhanh.)
  • 4 这首歌描写了边疆的风光。 (Bài hát này miêu tả phong cảnh biên cương.)
  • 5 国家加强了对边疆的巡逻。 (Nhà nước tăng cường tuần tra biên giới.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản