Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 边缘

边缘

biān yuán

HSK 7–9

Nghĩa

  • rìa
  • bờ vực
  • ngoại vi

Định nghĩa

指物体或区域边沿的部分,也指事物临近临界状态的位置。

Chỉ phần rìa của vật thể hoặc khu vực, cũng chỉ vị trí của sự vật gần trạng thái giới hạn.

Cách dùng

常用于描述具体物体的边沿,也可用于抽象概念,如社会边缘、危险边缘等。

Thường dùng để miêu tả rìa của vật thể cụ thể, cũng có thể dùng cho khái niệm trừu tượng như rìa xã hội, bờ vực nguy hiểm, v.v.

Ví dụ

  • 1 他站在悬崖的边缘。 (Anh ấy đứng ở rìa vách đá.)
  • 2 这本书放在桌子的边缘,快要掉下去了。 (Quyển sách này để ở mép bàn, sắp rơi xuống rồi.)
  • 3 这个地区位于城市的边缘。 (Khu vực này nằm ở rìa thành phố.)
  • 4 公司濒临破产的边缘。 (Công ty đang bên bờ vực phá sản.)
  • 5 边缘人指的是被社会忽视的群体。 (Người ngoài lề là những nhóm bị xã hội bỏ qua.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome