Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 边远

边远

biān yuǎn

HSK 7–9

Nghĩa

  • xa xôi hẻo lánh

Định nghĩa

指远离中心地区的;偏僻的。

Chỉ những nơi xa trung tâm, hẻo lánh.

Cách dùng

多用于形容地区、地方等,常与“地区”、“山区”等词语搭配。

Thường dùng để miêu tả khu vực, địa phương, hay kết hợp với các từ như "vùng", "vùng núi".

Ví dụ

  • 1 这个边远山区交通很不方便。 (Vùng núi xa xôi này giao thông rất bất tiện.)
  • 2 他自愿到边远地区支教。 (Anh ấy tình nguyện đến vùng xa xôi để dạy học.)
  • 3 边远地区的发展需要更多支持。 (Sự phát triển của các vùng xa xôi cần nhiều sự hỗ trợ hơn.)
  • 4 这家医院为边远村庄的居民提供医疗服务。 (Bệnh viện này cung cấp dịch vụ y tế cho người dân ở các làng xa xôi.)
  • 5 政府正在努力改善边远地区的教育条件。 (Chính phủ đang nỗ lực cải thiện điều kiện giáo dục ở các vùng xa xôi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome