Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 辽阔

辽阔

liáo kuò

HSK 7–9

Nghĩa

  • bao la
  • rộng lớn

Định nghĩa

形容面积广大,宽广无边。多用于形容土地、海洋、天空、草原等自然景观。

Miêu tả diện tích rộng lớn, bao la vô tận. Thường dùng để miêu tả cảnh quan thiên nhiên như đất đai, biển cả, bầu trời, thảo nguyên.

Cách dùng

通常用作形容词,修饰名词,表示空间或面积非常大。常搭配“土地”“海洋”“草原”“天空”等词语。

Thường dùng làm tính từ, bổ nghĩa cho danh từ, biểu thị không gian hoặc diện tích rất lớn. Thường kết hợp với các từ như 'đất đai', 'biển cả', 'thảo nguyên', 'bầu trời'.

Ví dụ

  • 1 中国有辽阔的国土面积。 (Trung Quốc có diện tích lãnh thổ rộng lớn.)
  • 2 草原上是一望无际的辽阔景象。 (Trên thảo nguyên là cảnh tượng mênh mông vô tận.)
  • 3 辽阔的海洋蕴藏着无数宝藏。 (Biển cả bao la ẩn chứa vô số kho báu.)
  • 4 飞机飞过辽阔的沙漠。 (Máy bay bay qua sa mạc rộng lớn.)
  • 5 他站在辽阔的天空下,感到无比自由。 (Anh ấy đứng dưới bầu trời bao la, cảm thấy vô cùng tự do.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản