Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 达到

达到

dá dào

HSK 4

Nghĩa

  • đạt tới
  • đạt được

Định nghĩa

达到,指到达某种程度、标准或目标;实现。

Đạt đến mức độ, tiêu chuẩn hoặc mục tiêu nào đó; thực hiện được.

Cách dùng

通常用于抽象事物,如目标、水平、标准、数量等;也可以指具体地点,但较少。后面接名词或动词短语。

Thường dùng cho sự vật trừu tượng như mục tiêu, trình độ, tiêu chuẩn, số lượng...; cũng có thể chỉ địa điểm cụ thể nhưng hiếm hơn. Theo sau là danh từ hoặc cụm động từ.

Ví dụ

  • 1 他终于达到了自己的目标。 (Anh ấy cuối cùng đã đạt được mục tiêu của mình.)
  • 2 这种产品的质量达到了国际标准。 (Chất lượng sản phẩm này đã đạt tiêu chuẩn quốc tế.)
  • 3 今年公司的销售额达到了历史最高点。 (Doanh số bán hàng của công ty năm nay đã đạt mức cao nhất trong lịch sử.)
  • 4 经过长时间练习,她的钢琴水平达到了很高的程度。 (Sau thời gian dài luyện tập, trình độ piano của cô ấy đã đạt đến mức rất cao.)
  • 5 我们用了三个小时才达到山顶。 (Chúng tôi mất ba giờ mới đến được đỉnh núi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome