达成
dá chéng
Nghĩa
- đạt được
- đạt tới
Định nghĩa
达成:达到,实现。多指通过协商或努力,使双方或多方在某件事上得到一致意见或取得预期的结果。
Đạt được, thực hiện. Thường chỉ việc thông qua thương lượng hoặc nỗ lực, làm cho hai bên hoặc nhiều bên đạt được sự nhất trí hoặc kết quả như mong đợi.
Cách dùng
常用于“达成协议”、“达成共识”、“达成目标”等搭配。动词后通常接名词,表示经过努力或协商最终实现某个结果。主语可以是人、组织或双方。
Thường dùng trong các cụm từ như "达成协议" (đạt được thỏa thuận), "达成共识" (đạt được sự đồng thuận), "达成目标" (đạt được mục tiêu). Động từ này thường đi kèm với danh từ, biểu thị việc cuối cùng đạt được một kết quả nào đó sau khi nỗ lực hoặc thương lượng. Chủ ngữ có thể là người, tổ chức hoặc hai bên.
Ví dụ
- 1 经过谈判,双方终于达成了协议。(Sau khi đàm phán, hai bên cuối cùng đã đạt được thỏa thuận.)
- 2 我们希望通过合作达成共同的目标。(Chúng tôi hy vọng thông qua hợp tác để đạt được mục tiêu chung.)
- 3 这个问题很难达成共识。(Vấn đề này rất khó để đạt được sự đồng thuận.)
- 4 经过努力,他终于达成了心愿。(Sau khi nỗ lực, cuối cùng anh ấy đã đạt được tâm nguyện.)
- 5 双方在价格上未能达成一致。(Hai bên chưa thể đạt được sự nhất trí về giá cả.)
- 6 最终,他们达成了一项重要决定。(Cuối cùng, họ đã đạt được một quyết định quan trọng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.