Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 达标

达标

dá biāo

HSK 7–9

Nghĩa

  • đạt chuẩn
  • đạt tiêu chuẩn

Định nghĩa

达到规定的标准或要求。

Đạt được tiêu chuẩn hoặc yêu cầu đã quy định.

Cách dùng

“达标”常用于表示某项指标、质量、水平等符合特定标准或要求。可用于产品质量、环保指标、体育测试、工作绩效等场合。

“达标” thường được dùng để biểu thị một chỉ tiêu, chất lượng, trình độ nào đó đáp ứng tiêu chuẩn hoặc yêu cầu cụ thể. Có thể dùng trong các trường hợp như chất lượng sản phẩm, chỉ số môi trường, kiểm tra thể thao, hiệu quả công việc.

Ví dụ

  • 1 这批产品的质量全部达标。 (Chất lượng của lô sản phẩm này đều đạt tiêu chuẩn.)
  • 2 经过治理,这条河的污水排放已经达标。 (Sau khi xử lý, việc xả thải của con sông này đã đạt tiêu chuẩn.)
  • 3 他的体育测试成绩达标了,可以参加决赛。 (Kết quả kiểm tra thể thao của anh ấy đã đạt yêu cầu, có thể tham gia vòng chung kết.)
  • 4 我们公司今年的生产指标已经全面达标。 (Các chỉ tiêu sản xuất năm nay của công ty chúng tôi đã đạt tiêu chuẩn toàn diện.)
  • 5 只有环保达标的企业才能继续生产。 (Chỉ những doanh nghiệp đạt tiêu chuẩn môi trường mới được tiếp tục sản xuất.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome