迁
qiān
Nghĩa
- dời
- di chuyển
Định nghĩa
移动,搬移,转变。
Di dời, chuyển chỗ, biến đổi.
Cách dùng
“迁”作动词,常用于书面语,表示从一处移到另一处,或指事物发生变化。常构成“迁移”、“变迁”、“迁就”等词。
“迁” là động từ, thường dùng trong ngôn ngữ viết, biểu thị việc chuyển từ nơi này đến nơi khác, hoặc chỉ sự thay đổi của sự vật. Thường tạo thành các từ như “di cư” (迁移), “biến đổi” (变迁), “chiều theo” (迁就).
Ví dụ
- 1 他家去年迁到了上海。 (Gia đình anh ấy năm ngoái đã chuyển đến Thượng Hải.)
- 2 公司决定迁到新的办公楼。 (Công ty quyết định chuyển đến tòa nhà văn phòng mới.)
- 3 随着时代变迁,人们的生活方式发生了很大变化。 (Theo sự biến đổi của thời đại, phương thức sống của con người đã có những thay đổi lớn.)
- 4 他为了工作迁就了妻子的意见。 (Anh ấy vì công việc đã chiều theo ý kiến của vợ.)
- 5 许多候鸟每年都要迁徙到南方过冬。 (Nhiều loài chim di cư mỗi năm phải di cư về phương Nam trú đông.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.