Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 迁就

迁就

qiān jiù

HSK 7–9

Nghĩa

  • chiều theo
  • nhân nhượng

Định nghĩa

迁就是指为了迎合对方而改变自己的意愿或行为,做出让步。

迁就是 chỉ việc vì để chiều theo đối phương mà thay đổi ý muốn hoặc hành vi của mình, nhượng bộ.

Cách dùng

迁就常用于表示在人际关系中,为了让别人满意或避免冲突而降低自己的标准或要求。它既可以指善意的包容,也可以指无原则的让步。

迁就 thường dùng để chỉ việc trong quan hệ giữa người với người, vì để người khác hài lòng hoặc tránh xung đột mà hạ thấp tiêu chuẩn hoặc yêu cầu của mình. Nó có thể chỉ sự bao dung có thiện ý, cũng có thể chỉ sự nhượng bộ vô nguyên tắc.

Ví dụ

  • 1 她总是迁就男朋友的脾气。 (Cô ấy luôn chiều theo tính khí của bạn trai.)
  • 2 在教育孩子时,不能一味地迁就。 (Khi giáo dục con cái, không thể một mực chiều theo.)
  • 3 为了大家,他只好迁就一下。 (Vì mọi người, anh ấy đành phải nhượng bộ một chút.)
  • 4 我们不应该迁就他的错误做法。 (Chúng ta không nên chiều theo cách làm sai lầm của anh ta.)
  • 5 这个方案可以根据实际情况进行迁就。 (Phương án này có thể điều chỉnh nhượng bộ theo tình hình thực tế.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản