Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 迁徙

迁徙

qiān xǐ

HSK 7–9

Nghĩa

  • di cư
  • di trú

Định nghĩa

指动物或人群从一个地方移动到另一个地方,通常是大规模的或季节性的移动。

Chỉ sự di chuyển của động vật hoặc con người từ nơi này đến nơi khác, thường là sự di chuyển quy mô lớn hoặc theo mùa.

Cách dùng

用于描述动物(如鸟类、鱼类)的季节性迁移,也可用于描述人类的大规模人口迁移。是书面语,较正式。

Dùng để mô tả sự di cư theo mùa của động vật (như chim, cá), cũng có thể dùng để mô tả sự di dân quy mô lớn của con người. Là từ ngữ viết văn, trang trọng.

Ví dụ

  • 1 候鸟每年秋天都要迁徙到南方过冬。(Chim di trú mỗi năm vào mùa thu phải di cư về phương Nam để trú đông.)
  • 2 这些鱼群在繁殖季节会迁徙到浅海区。(Những đàn cá này sẽ di cư đến vùng biển nông vào mùa sinh sản.)
  • 3 历史上,许多民族因战争而迁徙到其他地方。(Trong lịch sử, nhiều dân tộc đã di cư đến nơi khác vì chiến tranh.)
  • 4 随着气候变暖,一些动物的迁徙路线发生了变化。(Với sự nóng lên của khí hậu, đường di cư của một số loài động vật đã thay đổi.)
  • 5 大规模的人口迁徙对城市的发展产生了深远影响。(Sự di dân quy mô lớn đã có ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển của đô thị.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản