迁移
qiān yí
Nghĩa
- di dời
- chuyển đi
Định nghĩa
指从一个地方移到另一个地方,多指人口、动物、机构等的移动。
Chỉ việc di chuyển từ nơi này đến nơi khác, thường nói về sự di chuyển của dân cư, động vật, cơ quan, v.v.
Cách dùng
用于描述人或事物位置的变化,可以指人口迁徙、动物迁徙、数据迁移、企业迁移等。常与“到、往、向”等介词搭配。
Được dùng để miêu tả sự thay đổi vị trí của người hoặc vật, có thể chỉ sự di cư của dân số, sự di trú của động vật, sự di chuyển dữ liệu, sự di dời doanh nghiệp, v.v. Thường kết hợp với các giới từ như 'đến', 'đi', 'hướng tới'.
Ví dụ
- 1 许多鸟类在冬天会向南方迁移。 (Nhiều loài chim sẽ di cư về phía nam vào mùa đông.)
- 2 他的公司决定迁移到上海。 (Công ty của anh ấy quyết định chuyển đến Thượng Hải.)
- 3 这个软件可以帮助你迁移数据。 (Phần mềm này có thể giúp bạn di chuyển dữ liệu.)
- 4 由于战争,大量难民被迫迁移。 (Vì chiến tranh, nhiều người tị nạn buộc phải di cư.)
- 5 政府计划将部分工厂迁移到郊区。 (Chính phủ dự định di dời một số nhà máy ra vùng ngoại ô.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.