Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 迄今

迄今

qì jīn

HSK 7–9

Nghĩa

  • cho đến nay

Định nghĩa

迄今:至今,到现在。表示从过去某个时候一直持续到现在的时间范围。

Cho đến nay, cho tới hiện tại. Diễn tả khoảng thời gian từ một thời điểm trong quá khứ kéo dài đến hiện tại.

Cách dùng

常用于书面语或正式场合,强调从过去某时到现在的连续性,通常放在句首或动词前,用作时间状语。

Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, nhấn mạnh tính liên tục từ quá khứ đến hiện tại, thường đứng ở đầu câu hoặc trước động từ như một trạng ngữ chỉ thời gian.

Ví dụ

  • 1 迄今,我们还没有找到解决方法。 (Cho đến nay, chúng tôi vẫn chưa tìm ra giải pháp.)
  • 2 这是迄今最成功的项目。 (Đây là dự án thành công nhất cho đến nay.)
  • 3 迄今,他仍然坚持自己的观点。 (Cho đến nay, anh ấy vẫn giữ vững quan điểm của mình.)
  • 4 那个传说迄今仍在民间流传。 (Truyền thuyết đó đến nay vẫn còn lưu truyền trong dân gian.)
  • 5 迄今已有数百人报名参加这项活动。 (Đến nay đã có hàng trăm người đăng ký tham gia hoạt động này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome