迅猛
xùn měng
Nghĩa
- nhanh và mạnh
- mãnh liệt
Định nghĩa
形容速度很快而且气势猛烈,常用来描述动作、发展变化等非常迅速且猛烈。
Mô tả tốc độ rất nhanh và sức mạnh mạnh mẽ, thường dùng để miêu tả hành động, quá trình phát triển hoặc biến đổi một cách nhanh chóng và dữ dội.
Cách dùng
一般作形容词,用于修饰名词,如‘迅猛的发展’、‘迅猛的攻势’;也可以作状语,如‘迅猛发展’。常用于经济、军事、科技等领域,表示速度快、力度大的现象。
Thường dùng như tính từ để bổ nghĩa cho danh từ, ví dụ 'sự phát triển nhanh chóng', 'cuộc tấn công mãnh liệt'; cũng có thể dùng như trạng ngữ, ví dụ 'phát triển nhanh chóng'. Thường dùng trong các lĩnh vực kinh tế, quân sự, khoa học kỹ thuật, biểu thị hiện tượng có tốc độ nhanh và sức mạnh lớn.
Ví dụ
- 1 近年来,中国的互联网迅猛发展。 (Trong những năm gần đây, mạng Internet của Trung Quốc phát triển nhanh chóng và mạnh mẽ.)
- 2 敌人的进攻十分迅猛,我军不得不迅速撤退。 (Cuộc tấn công của địch rất nhanh và mãnh liệt, quân ta buộc phải rút lui nhanh chóng.)
- 3 台风来袭,狂风暴雨迅猛异常。 (Bão đến, gió mạnh mưa to dữ dội khác thường.)
- 4 这家公司以迅猛的势头占领了市场。 (Công ty này chiếm lĩnh thị trường với đà phát triển nhanh chóng và mạnh mẽ.)
- 5 科技迅猛发展,改变了人们的生活方式。 (Khoa học kỹ thuật phát triển nhanh chóng, đã thay đổi phương thức sống của con người.)
- 6 他的动作迅猛有力,一下子就把对手击倒了。 (Động tác của anh ta nhanh gọn và mạnh mẽ, chỉ một cái đã hạ gục đối thủ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản