Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 迅速

迅速

xùn sù

HSK 5

Nghĩa

  • nhanh chóng

Định nghĩa

形容速度非常快,短时间内完成。

Miêu tả tốc độ rất nhanh, hoàn thành trong thời gian ngắn.

Cách dùng

迅速」是形容词,常作谓语、定语或状语,强调动作或事件发生得快,常与「反应」、「发展」、「行动」等词搭配。

迅速」 là tính từ, thường làm vị ngữ, định ngữ hoặc trạng ngữ, nhấn mạnh hành động hoặc sự việc xảy ra nhanh, thường kết hợp với các từ như 「反应」(phản ứng), 「发展」(phát triển), 「行动」(hành động).

Ví dụ

  • 1 他的反应很迅速,立刻躲开了那辆车。 (Phản ứng của anh ấy rất nhanh nhẹn, lập tức tránh được chiếc xe đó.)
  • 2 这个公司迅速发展成为行业巨头。 (Công ty này phát triển nhanh chóng trở thành gã khổng lồ trong ngành.)
  • 3 消防队迅速赶到现场,控制住了火势。 (Đội cứu hỏa nhanh chóng đến hiện trường, khống chế được ngọn lửa.)
  • 4 迅速采取行动,以免错过最佳时机。 (Hãy nhanh chóng hành động, để tránh bỏ lỡ thời cơ tốt nhất.)
  • 5 消息迅速传遍了整个校园。 (Tin tức nhanh chóng lan truyền khắp khuôn viên trường.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản