Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 过

过

guò

HSK 2

Nghĩa

  • đi qua, vượt qua
  • trải qua, sống
  • ăn (tết, lễ)

Định nghĩa

过是汉语中一个常用的动词,表示经过、通过、超过,也可用作动态助词表示动作完毕或曾经发生。

“过” là một động từ phổ biến trong tiếng Hán, biểu thị sự đi qua, vượt qua, vượt quá, cũng có thể dùng làm trợ từ động thái biểu thị hành động đã hoàn thành hoặc từng xảy ra.

Cách dùng

“过”有多种用法:1) 作动词,表示从一处到另一处,如“过河”;2) 表示时间流逝或度过,如“过节”;3) 表示超过,如“过分”;4) 作动态助词,放在动词后表示动作曾经发生或完成,如“吃过饭”;5) 在比较结构中,如“比……过”。

“过” có nhiều cách dùng: 1) Làm động từ, chỉ sự di chuyển từ nơi này sang nơi khác, như “qua sông”; 2) Biểu thị thời gian trôi qua hoặc trải qua, như “ăn Tết”; 3) Biểu thị vượt quá, như “quá đáng”; 4) Làm trợ từ động thái, đặt sau động từ để biểu thị hành động từng xảy ra hoặc đã hoàn thành, như “đã ăn cơm”; 5) Trong cấu trúc so sánh, như “hơn”.

Ví dụ

  • 1 我每天过这条路去上班。 (Tôi mỗi ngày đi qua con đường này để đi làm.)
  • 2 你吃过越南菜吗? (Bạn đã từng ăn món Việt chưa?)
  • 3 这本书我已经看过了。 (Cuốn sách này tôi đã xem qua rồi.)
  • 4 他过生日的时候,我们送他一份礼物。 (Khi anh ấy sinh nhật, chúng tôi tặng anh ấy một món quà.)
  • 5 这个任务太难了,我们过会儿再讨论。 (Nhiệm vụ này khó quá, lát nữa chúng ta sẽ bàn lại.)
  • 6 火车过了山洞。 (Đoàn tàu đã đi qua hầm núi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome