过不去
guò bu qù
Nghĩa
- làm khó dễ
- không qua được
Định nghĩa
表示无法通过或难以对付;也指故意为难别人或内心感到不安。
Không thể vượt qua hoặc khó đối phó; cũng chỉ việc cố ý làm khó người khác hoặc cảm thấy áy náy trong lòng.
Cách dùng
多用于口语。常见用法有:1)指空间上无法通过,如“车过不去”;2)指故意刁难某人,如“跟他过不去”;3)指内心不安、愧疚,如“心里过不去”。
Thường dùng trong khẩu ngữ. Các cách dùng phổ biến: 1) chỉ không thể đi qua về mặt không gian, như “车过不去”; 2) chỉ cố tình gây khó dễ ai đó, như “跟他过不去”; 3) chỉ sự bất an, áy náy trong lòng, như “心里过不去”.
Ví dụ
- 1 前面正在修路,车过不去。 (Phía trước đang sửa đường, xe không qua được.)
- 2 你别跟我过不去,我也是没办法。 (Anh đừng làm khó tôi, tôi cũng không còn cách nào.)
- 3 这件事我总觉得自己心里过不去。 (Việc này tôi luôn cảm thấy áy náy trong lòng.)
- 4 桥被水淹了,人过不去。 (Cầu bị ngập nước, người không qua được.)
- 5 他老是和别人过不去,大家都不喜欢他。 (Anh ta luôn gây khó dễ với người khác, mọi người đều không thích anh ta.)
- 6 这次考试太难了,我恐怕过不去。 (Kỳ thi lần này khó quá, tôi e rằng không vượt qua được.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản