Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 过不去

过不去

guò bu qù

HSK 7–9

Nghĩa

  • làm khó dễ
  • không qua được

Định nghĩa

表示无法通过或难以对付;也指故意为难别人或内心感到不安。

Không thể vượt qua hoặc khó đối phó; cũng chỉ việc cố ý làm khó người khác hoặc cảm thấy áy náy trong lòng.

Cách dùng

多用于口语。常见用法有:1)指空间上无法通过,如“车过不去”;2)指故意刁难某人,如“跟他过不去”;3)指内心不安、愧疚,如“心里过不去”。

Thường dùng trong khẩu ngữ. Các cách dùng phổ biến: 1) chỉ không thể đi qua về mặt không gian, như “车过不去”; 2) chỉ cố tình gây khó dễ ai đó, như “跟他过不去”; 3) chỉ sự bất an, áy náy trong lòng, như “心里过不去”.

Ví dụ

  • 1 前面正在修路,车过不去。 (Phía trước đang sửa đường, xe không qua được.)
  • 2 你别跟我过不去,我也是没办法。 (Anh đừng làm khó tôi, tôi cũng không còn cách nào.)
  • 3 这件事我总觉得自己心里过不去。 (Việc này tôi luôn cảm thấy áy náy trong lòng.)
  • 4 桥被水淹了,人过不去。 (Cầu bị ngập nước, người không qua được.)
  • 5 他老是和别人过不去,大家都不喜欢他。 (Anh ta luôn gây khó dễ với người khác, mọi người đều không thích anh ta.)
  • 6 这次考试太难了,我恐怕过不去。 (Kỳ thi lần này khó quá, tôi e rằng không vượt qua được.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản