过于
guò yú
Nghĩa
- quá
- quá mức
Định nghĩa
表示程度超出适当限度,相当于“太”“过分”。
Diễn tả mức độ vượt quá giới hạn thích hợp, tương đương với "quá", "thái quá".
Cách dùng
副词,用在形容词或表示心理状态的动词前,强调程度过分。常带有消极或不赞成的意味,也可用于中性或积极语境,但较少。
Trạng từ, đứng trước tính từ hoặc động từ chỉ trạng thái tâm lý, nhấn mạnh mức độ thái quá. Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc không tán thành, cũng có thể dùng trong ngữ cảnh trung lập hoặc tích cực nhưng hiếm hơn.
Ví dụ
- 1 他过于自信,所以失败了。 (Anh ấy quá tự tin nên đã thất bại.)
- 2 这个问题过于复杂,我需要时间思考。 (Vấn đề này quá phức tạp, tôi cần thời gian suy nghĩ.)
- 3 你过于担心孩子的成绩了。 (Bạn quá lo lắng về thành tích của con rồi.)
- 4 她对人过于热情,反而让人觉得不自然。 (Cô ấy quá nhiệt tình với mọi người, ngược lại khiến người ta thấy không tự nhiên.)
- 5 这个价格过于昂贵,我们买不起。 (Giá này quá đắt, chúng tôi không mua nổi.)
- 6 他过于谦虚,掩盖了自己的真实能力。 (Anh ấy khiêm tốn quá mức, che giấu năng lực thực sự của mình.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.