Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 过关

过关

guò guān

HSK 7–9

Nghĩa

  • qua ải
  • đạt yêu cầu

Định nghĩa

通过关口或考验;达到标准或要求。

Vượt qua cửa ải hoặc thử thách; đạt tiêu chuẩn hoặc yêu cầu.

Cách dùng

过关”常用于表示通过考试、检查、考验等,也指在某个过程中获得批准或通过。可以单独使用,也可以组成“过不了关”、“过关斩将”等短语。

过关” thường được dùng để diễn tả việc vượt qua kỳ thi, sự kiểm tra, thử thách, v.v., cũng chỉ việc được chấp thuận hoặc vượt qua trong một quá trình. Có thể dùng độc lập, hoặc kết hợp thành các cụm như “过不了关”, “过关斩将”.

Ví dụ

  • 1 这次考试你过关了吗?(Kỳ thi lần này bạn đã vượt qua chưa?)
  • 2 产品质量必须通过检验才能过关。(Chất lượng sản phẩm phải vượt qua kiểm tra mới đạt yêu cầu.)
  • 3 他经历了层层选拔,终于过关了。(Anh ấy đã trải qua nhiều vòng tuyển chọn, cuối cùng đã vượt qua.)
  • 4 要拿到签证,首先要过关面试。(Để có được visa, trước tiên phải vượt qua cuộc phỏng vấn.)
  • 5 这个项目如果不能降低成本,就很难过关。(Dự án này nếu không giảm được chi phí thì sẽ rất khó thông qua.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản