Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 过分

过分

guò fèn

HSK 5

Nghĩa

  • quá đáng
  • quá mức

Định nghĩa

指说话或做事超过一定的分寸或限度,常含贬义。

Nghĩa là nói hoặc làm việc gì đó vượt quá mức độ hoặc giới hạn nhất định, thường mang ý nghĩa tiêu cực.

Cách dùng

用于形容词或副词,表示“过度、过火”,常用来批评别人的言行超出适当范围。后面常接动词或形容词。

Dùng như tính từ hoặc trạng từ, biểu thị 'quá mức, quá đáng', thường dùng để phê phán lời nói hoặc hành vi của ai đó vượt quá phạm vi thích hợp. Thường đi sau động từ hoặc tính từ.

Ví dụ

  • 1 你这样做太过分了。 (Bạn làm như vậy quá đáng lắm.)
  • 2 他说话过分了,大家都生气了。 (Anh ta nói chuyện quá quắt, mọi người đều tức giận.)
  • 3 这个要求有点过分了。 (Yêu cầu này hơi quá mức.)
  • 4 过分谦虚就是骄傲。 (Khiêm tốn quá mức chính là tự kiêu.)
  • 5 考试时过分紧张会影响发挥。 (Khi thi cử, căng thẳng quá mức sẽ ảnh hưởng đến việc thể hiện.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản